淘汰
táo tài
Nghĩa
- loại bỏ
- đào thải
Định nghĩa
在竞争或选择中,将不适合的、落后的或不合格的事物除去,使其不再存在或继续参与。
Loại bỏ những người hoặc vật không phù hợp, lạc hậu hoặc không đạt tiêu chuẩn trong quá trình cạnh tranh hoặc lựa chọn, khiến họ không còn tồn tại hoặc tiếp tục tham gia.
Cách dùng
通常表示在某过程中,将较弱、落后或不合适的一方排除或去掉。可用于人、队伍、事物等,既可用于主动(淘汰别人),也可用于被动(被淘汰)。
Thường dùng để diễn tả việc loại bỏ hoặc gạt bỏ bên yếu hơn, lạc hậu hơn hoặc không phù hợp trong một quá trình nào đó. Có thể dùng cho người, đội nhóm, sự vật; dùng ở dạng chủ động (loại bỏ người khác) hoặc bị động (bị loại bỏ).
Ví dụ
- 1 这个球队在第一轮比赛中就被淘汰了。(Đội bóng này đã bị loại ngay từ vòng đấu đầu tiên.)
- 2 大自然会淘汰不适应环境的物种。(Tự nhiên sẽ đào thải những loài không thích nghi với môi trường.)
- 3 这些旧设备已经被新技术淘汰了。(Những thiết bị cũ này đã bị công nghệ mới loại bỏ.)
- 4 在激烈的竞争中,很多小企业被淘汰出局。(Trong cạnh tranh khốc liệt, nhiều doanh nghiệp nhỏ bị loại khỏi cuộc chơi.)
- 5 我们要不断学习,否则就会被社会淘汰。(Chúng ta phải liên tục học hỏi, nếu không sẽ bị xã hội đào thải.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản