Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淡

淡

dàn

HSK 5

Nghĩa

  • nhạt
  • thờ ơ

Định nghĩa

淡指味道不浓、颜色浅、关系冷淡、生意不兴旺等。

淡 có nghĩa là vị không đậm, màu sắc nhạt, quan hệ lạnh nhạt, việc buôn bán không phát đạt, v.v.

Cách dùng

淡常用于形容味道(如菜太淡)、颜色(如淡蓝色)、感情或关系(如感情变淡)、生意(如生意清淡)等。也可用于副词表示程度轻。

淡 thường dùng để miêu tả vị (như món ăn quá nhạt), màu sắc (như xanh nhạt), tình cảm hoặc quan hệ (như tình cảm phai nhạt), việc buôn bán (như buôn bán ế ẩm), v.v. Cũng có thể dùng làm trạng từ biểu thị mức độ nhẹ.

Ví dụ

  • 1 这道菜太淡了,加点盐吧。 (Món này nhạt quá, thêm chút muối nhé.)
  • 2 她穿了一件淡蓝色的裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt.)
  • 3 他们之间的感情越来越淡了。 (Tình cảm giữa họ ngày càng nhạt phai.)
  • 4 最近生意很淡,没有什么客人。 (Dạo này buôn bán ế ẩm, không có mấy khách.)
  • 5 他把这件事看得很淡。 (Anh ấy xem chuyện này rất nhẹ nhàng, không quan trọng.)
  • 6 我喜欢喝淡茶。 (Tôi thích uống trà nhạt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome