淡化
dàn huà
Nghĩa
- làm nhạt đi
- giảm nhẹ
Định nghĩa
指使某种情感、印象、问题等变得不强烈或不重要;也指使盐分等浓度降低。
Làm cho cảm xúc, ấn tượng, vấn đề nào đó trở nên không mãnh liệt hoặc không quan trọng; cũng chỉ việc làm giảm nồng độ muối, v.v.
Cách dùng
常用作动词,可以接宾语。常用于表示淡化问题、矛盾、印象等,也用于海水淡化等科技领域。
Thường dùng như động từ, có thể có tân ngữ. Thường dùng để diễn tả việc làm nhạt đi vấn đề, mâu thuẫn, ấn tượng, v.v., cũng dùng trong lĩnh vực khoa học công nghệ như khử muối nước biển.
Ví dụ
- 1 这个问题不能淡化,必须解决。 (Vấn đề này không thể xem nhẹ, phải giải quyết.)
- 2 他试图淡化自己的错误。 (Anh ta cố gắng làm nhạt đi lỗi lầm của mình.)
- 3 政府采取措施淡化社会矛盾。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp để giảm nhẹ mâu thuẫn xã hội.)
- 4 海水淡化是解决水资源短缺的重要途径。 (Khử muối nước biển là con đường quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu nước.)
- 5 这种颜色需要淡化一点。 (Màu này cần làm nhạt đi một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.