淡水
dàn shuǐ
Nghĩa
- nước ngọt
Định nghĩa
淡水是含盐量很低的水,通常指河水、湖水等,与海水相对。
Nước ngọt là loại nước có hàm lượng muối rất thấp, thường chỉ nước sông, nước hồ, đối lập với nước biển.
Cách dùng
用于指江河湖泊中的水,也可指淡水鱼、淡水湖等,强调不含盐或含盐量低。
Dùng để chỉ nước trong sông hồ, cũng có thể dùng như 'cá nước ngọt', 'hồ nước ngọt', nhấn mạnh không chứa muối hoặc hàm lượng muối thấp.
Ví dụ
- 1 这瓶水是淡水,可以喝。 (Chai nước này là nước ngọt, có thể uống được.)
- 2 淡水湖里的鱼不能在海里生存。 (Cá trong hồ nước ngọt không thể sống ở biển.)
- 3 地球上的淡水资源非常有限。 (Tài nguyên nước ngọt trên Trái Đất rất hạn chế.)
- 4 有些淡水鱼的味道很鲜美。 (Một số loài cá nước ngọt có vị rất ngon.)
- 5 我们需要节约淡水资源。 (Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên nước ngọt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.