淤泥
yū ní
Nghĩa
- bùn lắng
- bùn nhão
Định nghĩa
指沉积在水底或低洼处的软泥,常含有大量有机物。
Chỉ lớp bùn mềm lắng đọng dưới đáy nước hoặc nơi trũng, thường chứa nhiều chất hữu cơ.
Cách dùng
作名词用,指水底或水边沉积的泥沙、污泥。可用于具体事物,也可用于比喻。
Dùng như danh từ, chỉ cát bùn, bùn lắng tích tụ dưới đáy nước hoặc ven bờ. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc theo nghĩa bóng.
Ví dụ
- 1 河底的淤泥很厚,需要定期清理。(Bùn lắng dưới đáy sông rất dày, cần được nạo vét định kỳ.)
- 2 这场洪水过后,农田里堆积了一层淤泥。(Sau trận lũ này, ruộng đồng tích tụ một lớp bùn lắng.)
- 3 他在淤泥中艰难地行走。(Anh ấy khó khăn bước đi trong bùn lắng.)
- 4 淤泥可以用来制作肥料。(Bùn lắng có thể dùng để làm phân bón.)
- 5 他贪污受贿,最终陷在泥潭般的淤泥中无法自拔。(Anh ta tham ô nhận hối lộ, cuối cùng vùi sâu trong vũng bùn không thể tự thoát ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.