深
shēn
Nghĩa
- sâu
Định nghĩa
指从上到下或从外到内的距离大,也指程度深、颜色浓、感情深厚等。
Chỉ khoảng cách từ trên xuống dưới hoặc từ ngoài vào trong lớn, cũng chỉ mức độ sâu, màu sắc đậm, tình cảm sâu đậm.
Cách dùng
常作形容词,可修饰具体事物(如水、井、山谷),也可修饰抽象概念(如感情、印象、意义)。可作定语或谓语。
Thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như nước, giếng, thung lũng), cũng có thể bổ nghĩa cho khái niệm trừu tượng (như tình cảm, ấn tượng, ý nghĩa). Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这口井很深。 (Cái giếng này rất sâu.)
- 2 夜深了,你还不想睡吗? (Đêm đã khuya rồi, anh chưa muốn ngủ sao?)
- 3 我对他的印象很深。 (Ấn tượng của tôi về anh ấy rất sâu sắc.)
- 4 她穿了一件深蓝色的外套。 (Cô ấy mặc chiếc áo khoác màu xanh đậm.)
- 5 这本书的内容很深,需要慢慢读。 (Nội dung cuốn sách này rất sâu sắc, cần đọc từ từ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.