Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深入

深入

shēn rù

HSK 5

Nghĩa

  • đi sâu vào
  • sâu sát, thấu đáo

Định nghĩa

深入指进入事物内部或中心;也指深刻、透彻,达到事物的本质。

深入 có nghĩa là đi vào bên trong hoặc trung tâm của sự vật; cũng chỉ sự sâu sắc, thấu đáo, đạt đến bản chất của sự vật.

Cách dùng

深入常作动词或形容词使用。作动词时,表示进入某个领域或事物的内部;作形容词时,表示认识、了解、研究等深刻、透彻。常用于‘深入基层’、‘深入研究’、‘深入人心’等搭配。

深入 thường được dùng như động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, biểu thị việc đi sâu vào một lĩnh vực hoặc bên trong sự vật; khi là tính từ, biểu thị sự hiểu biết, nghiên cứu, v.v. một cách sâu sắc, thấu đáo. Thường dùng trong các cụm như 'đi sâu vào cơ sở', 'nghiên cứu sâu', 'khắc sâu vào lòng người'.

Ví dụ

  • 1 领导干部要深入基层,了解群众的实际需求。 (Cán bộ lãnh đạo cần đi sâu vào cơ sở, nắm bắt nhu cầu thực tế của quần chúng.)
  • 2 我们需要深入研究这个问题,才能找到解决办法。 (Chúng ta cần nghiên cứu sâu vấn đề này thì mới có thể tìm ra giải pháp.)
  • 3 他的演讲深入人心,打动了在场的每一个人。 (Bài phát biểu của anh ấy đã đi sâu vào lòng người, làm cảm động mọi người có mặt.)
  • 4 只有深入分析数据,才能得出正确的结论。 (Chỉ có phân tích sâu số liệu mới có thể rút ra kết luận đúng đắn.)
  • 5 这本书深入探讨了社会不平等的问题。 (Cuốn sách này đi sâu thảo luận về vấn đề bất bình đẳng xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản