Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深入人心

深入人心

shēn rù rén xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi sâu vào lòng người

Định nghĩa

指思想、理论、主张等被群众充分理解和接受,深入人们的心灵深处。

Chỉ những tư tưởng, lý luận, chủ trương... được quần chúng hiểu và tiếp nhận một cách sâu sắc, thấm vào tận đáy lòng con người.

Cách dùng

常用于形容政策、观点、文化等获得广泛的认同和共鸣,被广大人民接受。也可以指某事物给人留下深刻印象。

Thường dùng để mô tả chính sách, quan điểm, văn hóa... được sự đồng thuận và cộng hưởng rộng rãi, được đông đảo nhân dân chấp nhận. Cũng có thể chỉ sự vật nào đó để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người.

Ví dụ

  • 1 社会主义核心价值观深入人心。(Giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội đã thấm sâu vào lòng người.)
  • 2 这个理念已经深入人心,成为大家的共识。(Ý tưởng này đã đi sâu vào lòng người, trở thành nhận thức chung của mọi người.)
  • 3 政府的新政策深入人心,受到百姓欢迎。(Chính sách mới của chính phủ đã đi sâu vào lòng người, được người dân hoan nghênh.)
  • 4 他的演讲深入人心,让在场的人深受感动。(Bài phát biểu của anh ấy đã đi sâu vào lòng người, khiến những người có mặt cảm động sâu sắc.)
  • 5 环保意识已经深入人心,越来越多的人参与垃圾分类。(Ý thức bảo vệ môi trường đã thấm sâu vào lòng người, ngày càng nhiều người tham gia phân loại rác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản