Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深切

深切

shēn qiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • sâu sắc
  • thiết tha

Định nghĩa

形容感情深厚、真诚,或对事物的认识、感受深刻。

Diễn tả tình cảm sâu nặng, chân thành, hoặc nhận thức, cảm nhận sâu sắc về sự vật.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰关怀、怀念、哀悼、感谢等名词;也可用作副词‘深切地’来修饰动词,表示程度深。

Thường được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như quan tâm, nhớ nhung, thương tiếc, cảm ơn; cũng có thể dùng như trạng từ 'một cách sâu sắc' để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị mức độ sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 我们对他的不幸遭遇表示深切的同情。 (Chúng tôi bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc đối với hoàn cảnh bất hạnh của anh ấy.)
  • 2 深切地怀念已故的母亲。 (Cô ấy nhớ nhung sâu sắc người mẹ đã khuất.)
  • 3 政府深切关注民生问题。 (Chính phủ quan tâm sâu sắc đến các vấn đề dân sinh.)
  • 4 深切地感受到大家的热情。 (Tôi cảm nhận sâu sắc sự nhiệt tình của mọi người.)
  • 5 在这悲痛的时刻,我们向遇难者表示深切的哀悼。 (Trong giây phút đau buồn này, chúng tôi gửi lời ai điếu sâu sắc đến các nạn nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản