Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深刻

深刻

shēn kè

HSK 5

Nghĩa

  • sâu sắc

Định nghĩa

形容感受程度很深,或对事物本质的认识很透彻。

Diễn tả mức độ cảm nhận rất sâu, hoặc sự nhận thức về bản chất sự vật rất thấu đáo.

Cách dùng

作形容词,常修饰“印象”、“教训”、“影响”、“意义”等抽象名词,表示程度深、影响大。

Là tính từ, thường bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như 'ấn tượng', 'bài học', 'ảnh hưởng', 'ý nghĩa', biểu thị mức độ sâu sắc, ảnh hưởng lớn.

Ví dụ

  • 1 这部电影给我留下了深刻的印象。 (Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
  • 2 这次失败是一个深刻的教训。 (Thất bại lần này là một bài học sâu sắc.)
  • 3 他的发言对大家产生了深刻的影响。 (Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đối với mọi người.)
  • 4 我们应该深刻理解这个问题的重要性。 (Chúng ta nên hiểu sâu sắc tầm quan trọng của vấn đề này.)
  • 5 这篇课文的内容很深刻,值得我们反复思考。 (Nội dung bài học này rất sâu sắc, đáng để chúng ta suy ngẫm nhiều lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản