Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深化

深化

shēn huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm sâu sắc thêm
  • đi sâu

Định nghĩa

指向更深的程度发展;使深入。多用于抽象事物。

Chỉ việc phát triển đến mức sâu hơn; làm cho sâu sắc hơn. Thường dùng cho sự vật trừu tượng.

Cách dùng

深化”是动词,常与“改革、开放、合作、理解、认识”等抽象名词搭配,表示使程度更深。后面通常接宾语,构成动宾短语。多用于正式语境。

深化” là động từ, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như “cải cách, mở cửa, hợp tác, hiểu biết, nhận thức” để biểu thị việc làm cho mức độ sâu thêm. Phía sau thường có tân ngữ, tạo thành cụm động-tân. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们要深化改革,促进发展。(Chúng ta cần đẩy mạnh cải cách để thúc đẩy phát triển.)
  • 2 两国领导人同意深化双边关系。(Lãnh đạo hai nước đồng ý tăng cường quan hệ song phương.)
  • 3 阅读经典著作可以深化我们对社会的认识。(Đọc các tác phẩm kinh điển giúp chúng ta hiểu sâu hơn về xã hội.)
  • 4 这次培训深化了我的专业技能。(Khóa đào tạo này đã nâng cao kỹ năng chuyên môn của tôi.)
  • 5 在新的历史条件下,我们必须深化各项改革。(Trong điều kiện lịch sử mới, chúng ta phải đẩy mạnh các cải cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản