Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深厚

深厚

shēn hòu

HSK 5

Nghĩa

  • sâu đậm
  • sâu sắc

Định nghĩa

(感情)深厚;(友谊)深厚;(基础)深厚。形容程度深、坚实。

(tình cảm)sâu đậm;(tình bạn)thắm thiết;(nền tảng)vững chắc. Diễn tả mức độ sâu sắc, kiên cố.

Cách dùng

常用于形容感情、友谊、基础、功底、文化等抽象事物的程度深、扎实。

Thường dùng để miêu tả mức độ sâu sắc, vững chắc của các sự vật trừu tượng như tình cảm, tình bạn, nền tảng, kỹ năng, văn hóa...

Ví dụ

  • 1 他们之间有着深厚的友情。 (Tình bạn giữa họ rất sâu đậm.)
  • 2 这本书体现了作者深厚的历史功底。 (Cuốn sách này thể hiện kiến thức lịch sử sâu sắc của tác giả.)
  • 3 两国人民有着深厚的传统友谊。 (Nhân dân hai nước có tình hữu nghị truyền thống thắm thiết.)
  • 4 他的理论基础非常深厚。 (Nền tảng lý luận của anh ấy rất vững chắc.)
  • 5 深厚的情谊让我们难以忘怀。 (Tình cảm sâu đậm khiến chúng tôi khó quên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản