深奥
shēn ào
Nghĩa
- thâm thúy
- uyên thâm
Định nghĩa
形容道理、学说、著作等深刻而难懂。
Diễn tả đạo lý, học thuyết, tác phẩm v.v. sâu sắc và khó hiểu.
Cách dùng
常用于形容理论、问题、思想或文章的内容,表示其含义深,不易理解。多用于书面语或正式场合。
Thường dùng để miêu tả lý thuyết, vấn đề, tư tưởng hoặc nội dung bài viết, biểu thị ý nghĩa sâu sắc khó hiểu. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这本哲学书很深奥,需要反复阅读。 (Cuốn sách triết học này rất uyên thâm, cần phải đọc đi đọc lại nhiều lần.)
- 2 老师解释了一个很深奥的道理。 (Thầy giáo giải thích một đạo lý rất sâu sắc.)
- 3 这些概念对于初学者来说太深奥了。 (Những khái niệm này quá thâm thúy đối với người mới học.)
- 4 虽然他年纪轻轻,却说出了很深奥的话。 (Dù còn trẻ nhưng anh ấy nói ra những lời rất thâm thúy.)
- 5 这本书的内容深奥,不是一下子能看懂的。 (Nội dung cuốn sách này uyên thâm, không thể hiểu ngay được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản