Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深度

深度

shēn dù

HSK 5

Nghĩa

  • độ sâu
  • chiều sâu

Định nghĩa

指深浅的程度,也比喻深刻、深入的程度。

Chỉ mức độ nông sâu, cũng ví von mức độ sâu sắc, thấu đáo.

Cách dùng

作名词,常用于物理空间(如水的深度)、抽象事物(如问题的深度、理解的深度)等。也可用作形容词性修饰,如‘深度思考’。

Là danh từ, thường dùng cho không gian vật lý (như độ sâu của nước), sự vật trừu tượng (như chiều sâu của vấn đề, độ sâu của sự hiểu biết). Cũng có thể dùng như hình dung từ, ví dụ 'suy nghĩ sâu sắc'.

Ví dụ

  • 1 这条河的水很深,深度超过十米。 (Con sông này nước rất sâu, độ sâu hơn mười mét.)
  • 2 他对这个问题的分析很有深度。 (Anh ấy phân tích vấn đề này rất có chiều sâu.)
  • 3 我们需要深度了解客户的需求。 (Chúng ta cần hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng.)
  • 4 这本书探讨了人类心灵的深度。 (Cuốn sách này khám phá chiều sâu của tâm hồn con người.)
  • 5 深度报道揭示了事件的真相。 (Phóng sự điều tra sâu đã vạch trần sự thật của sự việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome