Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深思

深思

shēn sī

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy nghĩ sâu
  • ngẫm nghĩ

Định nghĩa

深入思考,反复考虑。

Suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc kỹ lưỡng.

Cách dùng

常作动词或名词,用于表达对某事的深入、认真的思考,语气较正式。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, để diễn đạt sự suy nghĩ sâu xa, nghiêm túc về một việc gì đó, mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这个问题值得我们深思。 (Vấn đề này đáng để chúng ta suy nghĩ sâu sắc.)
  • 2 他深思了片刻,然后回答。 (Anh ấy trầm ngâm một lúc rồi trả lời.)
  • 3 经过深思,他做出了决定。 (Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy đã đưa ra quyết định.)
  • 4 这件事让我深思。 (Việc này khiến tôi phải suy nghĩ sâu xa.)
  • 5 我们应该深思自己的错误。 (Chúng ta nên ngẫm nghĩ về lỗi lầm của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome