Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深情

深情

shēn qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình cảm sâu nặng
  • đằm thắm

Định nghĩa

深厚的感情,多指人与人之间的感情非常深厚。

Tình cảm sâu đậm, thường chỉ tình cảm rất sâu nặng giữa con người với nhau.

Cách dùng

常用来形容人与人之间的感情深厚,也可以修饰眼神、表情、话语等,表示带有深厚的感情。作定语或状语使用。

Thường dùng để miêu tả tình cảm sâu nặng giữa người với người, cũng có thể bổ nghĩa cho ánh mắt, biểu cảm, lời nói, biểu thị có chứa đựng tình cảm sâu sắc. Được dùng như định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他对家乡的深情让人感动。 (Anh ấy có tình cảm sâu nặng với quê hương khiến người ta cảm động.)
  • 2 她用深情的目光看着孩子。 (Cô ấy nhìn đứa trẻ bằng ánh mắt đầy tình cảm.)
  • 3 这首歌表达了对恋人的深情。 (Bài hát này thể hiện tình cảm sâu đậm đối với người yêu.)
  • 4 多年后,他依然深情地爱着她。 (Nhiều năm sau, anh ấy vẫn yêu cô ấy một cách sâu nặng.)
  • 5 深情地唱了一首歌。 (Cô ấy hát một bài hát với đầy cảm xúc.)
  • 6 在这封信里,他写出了自己的深情。 (Trong lá thư này, anh ấy viết ra tình cảm sâu sắc của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản