Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深情厚谊

深情厚谊

shēn qíng hòu yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình sâu nghĩa nặng

Định nghĩa

深厚的感情和友谊。形容情谊非常深重。

Tình cảm sâu đậm và tình bạn thắm thiết. Diễn tả tình cảm và tình bạn rất sâu nặng.

Cách dùng

多用于正式或书面语中,形容人与人之间长久积累的深厚感情和友谊。常作主语、宾语或定语。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, diễn tả tình cảm và tình bạn sâu đậm được tích lũy qua thời gian. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 多年的并肩作战,让我们结下了深情厚谊。 (Nhiều năm kề vai chiến đấu đã khiến chúng tôi kết thành tình cảm và tình bạn sâu đậm.)
  • 2 这份深情厚谊,我永远铭记在心。 (Tình cảm sâu đậm này, tôi sẽ luôn khắc ghi trong lòng.)
  • 3 他们之间的深情厚谊,感动了在场的每一个人。 (Tình cảm sâu đậm giữa họ đã làm cảm động mọi người có mặt ở đó.)
  • 4 两国人民在长期交往中建立了深情厚谊。 (Nhân dân hai nước đã xây dựng được tình cảm và tình bạn sâu đậm trong quá trình giao lưu lâu dài.)
  • 5 虽然我们相隔万里,但深情厚谊把我们紧紧相连。 (Dù chúng ta cách xa vạn dặm, nhưng tình cảm sâu đậm vẫn gắn kết chúng ta chặt chẽ với nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản