Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深沉

深沉

shēn chén

HSK 7–9

Nghĩa

  • trầm lắng
  • sâu lắng

Định nghĩa

形容程度深;也指(声音)低沉;(人的性格)深沉,不外露。

Diễn tả mức độ sâu sắc; cũng chỉ (âm thanh) trầm; (tính cách con người) thâm trầm, không bộc lộ ra ngoài.

Cách dùng

常用作形容词,可修饰情感、思想、声音、夜色、性格等。

Thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho tình cảm, tư tưởng, âm thanh, màn đêm, tính cách, v.v.

Ví dụ

  • 1 他的眼神很深沉。 (Ánh mắt của anh ấy rất sâu sắc.)
  • 2 夜里,四周一片深沉。 (Trong đêm, xung quanh một màn sâu lắng.)
  • 3 他的声音深沉而有力。 (Giọng nói của anh ấy trầm và mạnh mẽ.)
  • 4 这个人性格深沉,不容易被人看透。 (Người này tính cách thâm trầm, không dễ bị người khác nhìn thấu.)
  • 5 那首诗表达了诗人深沉的感情。 (Bài thơ đó thể hiện tình cảm sâu sắc của nhà thơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản