深远
shēn yuǎn
Nghĩa
- sâu xa
- sâu rộng
Định nghĩa
形容影响、意义等深刻而长远。
Miêu tả ảnh hưởng, ý nghĩa v.v... sâu sắc và lâu dài.
Cách dùng
常作形容词,用来修饰“影响”、“意义”、“思想”、“眼光”等抽象名词,表示程度深、范围广、时间长。可用于口语和书面语。
Thường dùng làm tính từ, dùng để bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như “ảnh hưởng”, “ý nghĩa”, “tư tưởng”, “tầm nhìn” v.v., biểu thị mức độ sâu, phạm vi rộng, thời gian dài. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这项政策对国家的未来发展具有深远的影响。 (Chính sách này có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển tương lai của đất nước.)
- 2 他的思想对后世产生了深远的意义。 (Tư tưởng của ông ấy có ý nghĩa sâu xa đối với hậu thế.)
- 3 我们要有远大的眼光,才能做出深远的决策。 (Chúng ta cần có tầm nhìn xa, mới có thể đưa ra quyết định sâu sắc lâu dài.)
- 4 这次改革的影响十分深远,改变了整个行业的面貌。 (Ảnh hưởng của cuộc cải cách lần này rất sâu rộng, thay đổi bộ mặt của toàn ngành.)
- 5 深远的历史意义让这个事件永远被铭记。 (Ý nghĩa lịch sử sâu xa khiến sự kiện này mãi mãi được ghi nhớ.)
- 6 他的教诲对我影响深远,使我终身受益。 (Lời dạy của ông ấy ảnh hưởng sâu sắc đến tôi, khiến tôi được lợi ích cả đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.