Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 深邃

深邃

shēn suì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sâu thẳm
  • thâm sâu

Định nghĩa

形容很深,或指抽象事物深奥难测。

Miêu tả độ sâu rất lớn, hoặc chỉ tư tưởng, đạo lý sâu xa khó hiểu.

Cách dùng

常作形容词使用,既可以修饰具体事物(如海洋、森林、洞口等),也可以修饰抽象概念(如目光、思想、智慧等)。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như đại dương, rừng sâu, cửa hang) hoặc khái niệm trừu tượng (như ánh mắt, tư tưởng, trí tuệ).

Ví dụ

  • 1 这片森林非常深邃,走进去让人感到害怕。 (Khu rừng này rất sâu thẳm, bước vào khiến người ta cảm thấy sợ hãi.)
  • 2 他有一双深邃的眼睛,仿佛能看透人心。 (Anh ấy có đôi mắt sâu thẳm, như có thể nhìn thấu lòng người.)
  • 3 这篇文章的思想十分深邃,值得反复阅读。 (Tư tưởng của bài viết này rất thâm thúy, đáng để đọc đi đọc lại.)
  • 4 海底世界深邃而神秘,吸引了许多探险家。 (Thế giới dưới đáy biển sâu thẳm và bí ẩn, thu hút nhiều nhà thám hiểm.)
  • 5 她的言辞中透露出深邃的智慧。 (Trong lời nói của cô ấy lộ ra trí tuệ sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản