Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淳朴

淳朴

chún pǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chất phác
  • thật thà

Định nghĩa

朴实,不浮华,真诚自然。

Giản dị, không phô trương, chân thành và tự nhiên.

Cách dùng

用来形容人的品质、性格或风气,指朴实、真诚、不虚假。常用来形容农村、边远地区的人或生活方式,也可以形容文学作品风格等。

Dùng để miêu tả phẩm chất, tính cách của con người hoặc phong cách sống, chỉ sự chất phác, chân thật, không giả dối. Thường dùng để nói về người vùng nông thôn, vùng xa xôi hoặc lối sống, cũng có thể nói về phong cách văn học.

Ví dụ

  • 1 那里的人民淳朴善良。 (Người dân ở đó chất phác và lương thiện.)
  • 2 这个小镇保留了淳朴的民风。 (Thị trấn nhỏ này vẫn giữ được phong tục dân gian thuần phác.)
  • 3 他的性格淳朴,赢得了大家的信任。 (Tính cách anh ấy chất phác, đã giành được sự tin tưởng của mọi người.)
  • 4 这些民歌旋律淳朴,非常动听。 (Những bài dân ca này giai điệu mộc mạc, rất hay.)
  • 5 我们怀念那种淳朴的生活。 (Chúng tôi hoài niệm cuộc sống chất phác đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản