Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 混乱

混乱

hùn luàn

HSK 6

Nghĩa

  • hỗn loạn
  • lộn xộn

Định nghĩa

混乱指没有秩序、没有条理的状态;也指思绪不清或局势不安定。

Hỗn loạn là trạng thái không có trật tự, không có tổ chức; cũng chỉ sự rối loạn tư tưởng hoặc tình hình bất ổn.

Cách dùng

混乱通常用作形容词或名词,描述局面、社会秩序、思维、信息等没有条理或处于无序状态。

Hỗn loạn thường được dùng như tính từ hoặc danh từ, miêu tả tình hình, trật tự xã hội, suy nghĩ, thông tin,... không có trật tự hoặc ở trạng thái vô tổ chức.

Ví dụ

  • 1 最近这个城市的交通很混乱。 (Gần đây giao thông ở thành phố này rất hỗn loạn.)
  • 2 他的脑子里一片混乱,不知道该怎么办。 (Đầu óc anh ấy rối bời, không biết phải làm gì.)
  • 3 战争过后,整个国家陷入混乱。 (Sau chiến tranh, cả đất nước rơi vào hỗn loạn.)
  • 4 这个文件的内容很混乱,需要重新整理。 (Nội dung của tài liệu này rất lộn xộn, cần sắp xếp lại.)
  • 5 由于信息混乱,我们无法做出正确的决定。 (Vì thông tin rối loạn, chúng tôi không thể đưa ra quyết định đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome