Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 混合

混合

hùn hé

HSK 6

Nghĩa

  • trộn lẫn
  • hỗn hợp

Định nghĩa

混合指不同的事物或成分掺杂在一起,形成一个整体。

Trộn lẫn các sự vật hoặc thành phần khác nhau lại với nhau, tạo thành một thể thống nhất.

Cách dùng

混合可以作动词,表示把不同的东西掺和在一起;也可以作形容词,表示由不同成分组成的。

"混合" có thể dùng như động từ, biểu thị việc trộn các thứ khác nhau lại với nhau; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị được tạo thành từ các thành phần khác nhau.

Ví dụ

  • 1 把颜料和水混合在一起。 (Trộn màu vẽ với nước lại với nhau.)
  • 2 这首歌混合了传统和现代的元素。 (Bài hát này pha trộn các yếu tố truyền thống và hiện đại.)
  • 3 混合物需要充分搅拌。 (Hỗn hợp cần được khuấy đều.)
  • 4 他们的音乐风格混合了爵士和摇滚。 (Phong cách âm nhạc của họ kết hợp giữa jazz và rock.)
  • 5 这两种气体混合后会发生反应。 (Hai loại khí này sau khi trộn lẫn sẽ xảy ra phản ứng.)
  • 6 这种饮料是由多种果汁混合而成的。 (Loại đồ uống này được tạo ra từ việc trộn lẫn nhiều loại nước trái cây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản