混合
hùn hé
Nghĩa
- trộn lẫn
- hỗn hợp
Định nghĩa
混合指不同的事物或成分掺杂在一起,形成一个整体。
Trộn lẫn các sự vật hoặc thành phần khác nhau lại với nhau, tạo thành một thể thống nhất.
Cách dùng
混合可以作动词,表示把不同的东西掺和在一起;也可以作形容词,表示由不同成分组成的。
"混合" có thể dùng như động từ, biểu thị việc trộn các thứ khác nhau lại với nhau; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị được tạo thành từ các thành phần khác nhau.
Ví dụ
- 1 把颜料和水混合在一起。 (Trộn màu vẽ với nước lại với nhau.)
- 2 这首歌混合了传统和现代的元素。 (Bài hát này pha trộn các yếu tố truyền thống và hiện đại.)
- 3 混合物需要充分搅拌。 (Hỗn hợp cần được khuấy đều.)
- 4 他们的音乐风格混合了爵士和摇滚。 (Phong cách âm nhạc của họ kết hợp giữa jazz và rock.)
- 5 这两种气体混合后会发生反应。 (Hai loại khí này sau khi trộn lẫn sẽ xảy ra phản ứng.)
- 6 这种饮料是由多种果汁混合而成的。 (Loại đồ uống này được tạo ra từ việc trộn lẫn nhiều loại nước trái cây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản