混浊
hùn zhuó
Nghĩa
- vẩn đục
- đục ngầu
Định nghĩa
指水、空气等含有杂质,不清洁;也指声音低沉不清或思想混乱。
Chỉ nước, không khí... chứa tạp chất, không sạch; cũng chỉ âm thanh trầm đục không rõ ràng hoặc tư tưởng hỗn loạn.
Cách dùng
常用来形容液体(如水、泥水)不透明、有杂质,气体不纯净,声音不清晰,或形容人的思想、意识混乱。
Thường dùng để miêu tả chất lỏng (như nước, nước bùn) không trong suốt, có tạp chất; khí không tinh khiết; âm thanh không rõ ràng; hoặc miêu tả tư tưởng, ý thức hỗn loạn của con người.
Ví dụ
- 1 河水十分混浊,因为下了一夜暴雨。 (Nước sông rất đục vì mưa lớn suốt đêm.)
- 2 他说话的声音混浊不清,像是喝醉了酒。 (Giọng nói của anh ta đục ngầu không rõ ràng, như say rượu.)
- 3 这杯水太混浊了,不能直接喝。 (Cốc nước này quá đục, không thể uống trực tiếp.)
- 4 他的脑子一片混浊,什么也想不起来。 (Đầu óc anh ấy mụ mị, chẳng nhớ ra điều gì.)
- 5 空气中弥漫着混浊的烟雾,让人呼吸困难。 (Trong không khí lan tỏa khói mù mịt, khiến người ta khó thở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.