混淆
hùn xiáo
Nghĩa
- lẫn lộn
- đánh đồng
Định nghĩa
把不同的事物混在一起,使界限模糊,难以分辨;或指故意混淆概念,使人产生误解。
Trộn lẫn các sự vật khác nhau, làm cho ranh giới mờ nhạt, khó phân biệt; hoặc cố ý lẫn lộn khái niệm, khiến người khác hiểu lầm.
Cách dùng
“混淆”是动词,常用于“混淆A和B”的结构,表示把A和B弄混。也可说“混淆视听”表示用假象或谎言迷惑人,使人分辨不清是非;还可说“混淆是非”表示故意颠倒黑白。
"混淆" là động từ, thường dùng trong cấu trúc "混淆A和B" (lẫn lộn A và B), biểu thị việc trộn lẫn A và B. Cũng có thể nói "混淆视听" để chỉ việc dùng giả dối hoặc lời nói dối mê hoặc người khác, khiến người ta không phân biệt được đúng sai; còn "混淆是非" để chỉ việc cố ý đảo lộn trắng đen.
Ví dụ
- 1 不要混淆这两个概念。(Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này.)
- 2 他故意混淆视听,让大家无法判断真相。(Anh ta cố tình gây nhiễu loạn thị giác thính giác (đánh lạc hướng), khiến mọi người không thể phán đoán sự thật.)
- 3 我们需要区分事实和谣言,不能把它们混淆在一起。(Chúng ta cần phân biệt sự thật và tin đồn, không thể trộn lẫn chúng với nhau.)
- 4 很多初学者容易把“的”和“地”混淆。(Nhiều người mới học dễ nhầm lẫn "的" và "地".)
- 5 这篇文章试图混淆是非,误导读者。(Bài viết này cố gắng lẫn lộn đúng sai, dẫn dắt người đọc sai lệch.)
- 6 在讨论中,我们应该避免混淆不同的问题。(Trong thảo luận, chúng ta nên tránh lẫn lộn các vấn đề khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản