Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淹没

淹没

yān mò

HSK 6

Nghĩa

  • nhấn chìm
  • ngập chìm

Định nghĩa

指大水漫过或盖住,也比喻事物或情感被掩盖、吞没。

Chỉ nước lớn tràn qua hoặc che phủ, cũng ví von sự vật hoặc cảm xúc bị che lấp, nuốt chửng.

Cách dùng

常用于描述洪水淹没土地、物体,也用于抽象事物如声音、情感、记忆等被掩盖或压倒。可作及物动词,后接宾语,也可用于被动结构。

Thường dùng để miêu tả nước lũ nhấn chìm đất đai, vật thể, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như âm thanh, cảm xúc, ký ức bị che lấp hoặc áp đảo. Có thể dùng như ngoại động từ, theo sau là tân ngữ, cũng có thể dùng trong cấu trúc bị động.

Ví dụ

  • 1 洪水淹没了整个村庄。 (Lũ lụt đã nhấn chìm cả ngôi làng.)
  • 2 他的声音被观众的掌声淹没了。 (Giọng nói của anh ấy bị tiếng vỗ tay của khán giả át đi.)
  • 3 悲伤淹没了她的内心。 (Nỗi buồn tràn ngập trong lòng cô ấy.)
  • 4 历史的真相被时间淹没了。 (Sự thật lịch sử bị thời gian vùi lấp.)
  • 5 这座古城早已被沙漠淹没。 (Thành cổ này từ lâu đã bị sa mạc nhấn chìm.)
  • 6 他的才能被淹没在众人之中。 (Tài năng của anh ấy bị lu mờ giữa đám đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome