Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 添

添

tiān

HSK 6

Nghĩa

  • thêm
  • bổ sung

Định nghĩa

表示在原有的基础上增加数量或程度,也可以指生育小孩。

Diễn tả việc tăng thêm số lượng hoặc mức độ trên cơ sở hiện có, cũng có thể chỉ việc sinh con.

Cách dùng

作动词,后面通常接名词,表示增加的人或事物。常构成“添麻烦”“添乱”等短语,表示增加麻烦或混乱。

Là động từ, phía sau thường là danh từ, chỉ người hoặc vật được thêm vào. Thường kết hợp thành các cụm như "thêm phiền phức", "thêm rối loạn", chỉ việc tăng thêm rắc rối hoặc hỗn loạn.

Ví dụ

  • 1 家里添了一个新成员。 (Gia đình có thêm một thành viên mới.)
  • 2 他又给我添了不少麻烦。 (Anh ấy lại gây thêm cho tôi không ít phiền phức.)
  • 3 添点水,不然饭要糊了。 (Thêm chút nước, không thì cơm sẽ cháy.)
  • 4 别在这里添乱了。 (Đừng có mà gây rối ở đây nữa.)
  • 5 她们家添了个女儿。 (Nhà cô ấy sinh thêm một cô con gái.)
  • 6 添置了一些新家具。 (Mua sắm thêm một số đồ nội thất mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome