Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 添加

添加

tiān jiā

HSK 6

Nghĩa

  • thêm vào
  • bổ sung

Định nghĩa

添加的意思是“加入、增添”,指在原有事物上增加新的内容或元素。

Thêm vào có nghĩa là 'thêm, bổ sung', chỉ việc tăng thêm nội dung hoặc phần tử mới vào sự vật vốn có.

Cách dùng

添加常用于表示在数量、内容、列表等方面增加,比如添加好友、添加调料、添加说明等。侧重于动作,比较正式。

'添加' thường dùng để diễn tả việc tăng thêm về số lượng, nội dung, danh sách, ví dụ như thêm bạn bè, thêm gia vị, thêm lời giải thích. Nhấn mạnh vào hành động, khá trang trọng.

Ví dụ

  • 1 请在牛奶里添加一些糖。(Xin hãy thêm một chút đường vào sữa.)
  • 2 我已经在通讯录里添加了你的联系方式。(Tôi đã thêm thông tin liên lạc của bạn vào danh bạ.)
  • 3 这个软件允许用户添加新的功能模块。(Phần mềm này cho phép người dùng thêm các mô-đun chức năng mới.)
  • 4 为了改善口感,可以添加少许柠檬汁。(Để cải thiện hương vị, có thể thêm một chút nước cốt chanh.)
  • 5 在填写表格时,如果需要,可以添加备注。(Khi điền biểu mẫu, nếu cần, có thể thêm ghi chú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome