添加剂
tiān jiā jì
Nghĩa
- chất phụ gia
Định nghĩa
为改善某种产品的性能、品质或保存性而添加的少量物质,常见于食品、化工、医药等领域。
Là chất được thêm vào với lượng nhỏ để cải thiện tính năng, chất lượng hoặc khả năng bảo quản của một sản phẩm nào đó, thường thấy trong thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, v.v.
Cách dùng
通常用于指食品添加剂,也可指其他工业添加剂。在句子中常作主语或宾语,常与“含有”、“添加”、“使用”等动词搭配。
Thường dùng để chỉ phụ gia thực phẩm, cũng có thể chỉ các loại phụ gia công nghiệp khác. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay kết hợp với các động từ như '含有', '添加', '使用'.
Ví dụ
- 1 这种饮料不含任何添加剂。 (Loại đồ uống này không chứa bất kỳ chất phụ gia nào.)
- 2 食品添加剂的使用必须符合国家标准。 (Việc sử dụng phụ gia thực phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn quốc gia.)
- 3 很多加工食品都含有防腐剂等添加剂。 (Nhiều thực phẩm chế biến đều chứa các chất phụ gia như chất bảo quản.)
- 4 厂家在饲料中添加了某种添加剂来促进生长。 (Nhà sản xuất đã thêm một loại phụ gia nào đó vào thức ăn chăn nuôi để thúc đẩy tăng trưởng.)
- 5 消费者越来越关注食品中的添加剂成分。 (Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần phụ gia trong thực phẩm.)
- 6 这种洗涤剂不含荧光增白剂等有害添加剂。 (Loại bột giặt này không chứa các chất phụ gia có hại như chất làm trắng huỳnh quang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản