Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清

清

qīng

HSK 6

Nghĩa

  • trong, sạch
  • rõ ràng
  • thanh toán, dọn sạch

Định nghĩa

清指纯净透明,没有混浊;也指清楚、明白;或指查点、结清等。

清 chỉ sự trong sạch, trong suốt, không vẩn đục; cũng có nghĩa là rõ ràng, minh bạch; hoặc là kiểm tra, thanh toán dứt điểm.

Cách dùng

清常作形容词,形容液体纯净透明,也比喻人品纯洁、社会清明等。也可作动词,表示清除、结清等。在口语中,也可指天气晴朗或时间早,如‘清早’。

清 thường dùng như tính từ, miêu tả chất lỏng trong sạch, trong suốt, cũng ví von phẩm chất con người thuần khiết, xã hội thanh minh. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc loại bỏ, thanh toán xong. Trong khẩu ngữ, có thể chỉ trời quang đãng hoặc thời gian sớm, như '清早' (sáng sớm).

Ví dụ

  • 1 这条河的水很清。(Nước con sông này rất trong.)
  • 2 她有一双清澈的眼睛。(Cô ấy có đôi mắt trong sáng.)
  • 3 我们把房间清理干净了。(Chúng tôi đã dọn dẹp sạch sẽ căn phòng.)
  • 4 这笔账已经清了。(Sổ sách này đã được thanh toán xong.)
  • 5 清早起来,空气很新鲜。(Sáng sớm thức dậy, không khí rất trong lành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome