Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清凉

清凉

qīng liáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mát mẻ
  • mát lành

Định nghĩa

清凉指凉爽而清洁,常用来形容天气、水、空气等使人感到舒适的感觉。

Mát mẻ và sạch sẽ, thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu từ thời tiết, nước, không khí...

Cách dùng

清凉常用于形容温度适宜、空气清新,或人的感觉清爽。可用于自然景物、饮料、衣物等。

Từ "清凉" thường dùng để miêu tả nhiệt độ dễ chịu, không khí trong lành, hoặc cảm giác sảng khoái. Có thể dùng cho phong cảnh, đồ uống, quần áo...

Ví dụ

  • 1 夏天的早晨,空气清凉,让人心情愉快。 (Buổi sáng mùa hè, không khí mát mẻ, khiến tâm trạng vui vẻ.)
  • 2 这杯薄荷茶喝起来很清凉。 (Tách trà bạc hà này uống rất mát.)
  • 3 山上有一股清凉的泉水。 (Trên núi có một dòng suối mát.)
  • 4 清凉的晚风吹走了白天的闷热。 (Gió đêm mát mẻ thổi tan cái oi bức ban ngày.)
  • 5 他喜欢穿清凉的衣服。 (Anh ấy thích mặc quần áo mát mẻ.)
  • 6 这个夏天,我们去了一个清凉的地方度假。 (Mùa hè này, chúng tôi đến một nơi mát mẻ để nghỉ dưỡng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản