Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清单

清单

qīng dān

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh sách
  • bảng kê

Định nghĩa

清单是指详细登记有关项目的单子,如物品清单、任务清单等。

清单 là bảng kê chi tiết các hạng mục liên quan, như danh sách đồ vật, danh sách công việc, v.v.

Cách dùng

清单一般用于列举具体的项目或物品,常与“开”、“列”等动词搭配,如“开清单”、“列清单”。也可以指账单或明细表。

清单 thường dùng để liệt kê các hạng mục hoặc vật phẩm cụ thể, thường kết hợp với động từ như "khai" (mở), "liệt" (liệt kê), ví dụ "mở danh sách", "liệt kê danh sách". Cũng có thể chỉ hóa đơn hoặc bảng chi tiết.

Ví dụ

  • 1 请把购物清单给我。 (Xin hãy đưa tôi danh sách mua sắm.)
  • 2 这是公司资产清单。 (Đây là bảng kê tài sản của công ty.)
  • 3 我们需要列一个任务清单。 (Chúng ta cần liệt kê một danh sách công việc.)
  • 4 酒店的费用清单已经准备好了。 (Bảng kê chi phí của khách sạn đã được chuẩn bị xong.)
  • 5 检查一下行李清单,别漏带东西。 (Hãy kiểm tra danh sách hành lý, đừng bỏ sót đồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản