Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清扫

清扫

qīng sǎo

HSK 6

Nghĩa

  • quét dọn
  • dọn dẹp

Định nghĩa

清扫:打扫,清除脏物。

Quét dọn: dọn dẹp, loại bỏ bụi bẩn.

Cách dùng

清扫是一个动词,常用于表示打扫卫生、清除垃圾或积雪等。可以用于具体场所如房间、街道,也可以用于抽象的事物如清扫障碍。

清扫 là động từ, thường dùng để chỉ việc dọn dẹp vệ sinh, loại bỏ rác hoặc tuyết. Có thể dùng cho nơi cụ thể như phòng, đường phố, hoặc cho sự vật trừu tượng như dọn dẹp chướng ngại.

Ví dụ

  • 1 他每天早晨清扫房间。 (Anh ấy mỗi sáng đều quét dọn phòng.)
  • 2 工人们正在清扫街道上的积雪。 (Các công nhân đang dọn tuyết trên đường phố.)
  • 3 清扫工作完成后,教室变得干净整洁。 (Sau khi công việc dọn dẹp hoàn thành, phòng học trở nên sạch sẽ ngăn nắp.)
  • 4 我们需要清扫一下地下室,把旧东西都扔掉。 (Chúng ta cần dọn dẹp tầng hầm một chút, vứt hết đồ cũ đi.)
  • 5 政府号召市民共同清扫城市环境。 (Chính quyền kêu gọi người dân cùng nhau dọn dẹp môi trường thành phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản