清新
qīng xīn
Nghĩa
- trong lành
- tươi mới
Định nghĩa
形容空气、环境、风格等干净、新鲜,给人一种清爽、愉悦的感觉。
Miêu tả không khí, môi trường, phong cách v.v. sạch sẽ, tươi mới, mang lại cảm giác dễ chịu, trong lành.
Cách dùng
常用来形容空气、环境、气味、颜色、文风、气质等,强调干净、不陈腐、令人愉悦。
Thường dùng để miêu tả không khí, môi trường, mùi hương, màu sắc, văn phong, khí chất v.v., nhấn mạnh sự sạch sẽ, không cũ kỹ, dễ chịu.
Ví dụ
- 1 早晨的空气非常清新。 (Không khí buổi sáng rất trong lành.)
- 2 这篇文章的风格很清新。 (Phong cách của bài văn này rất thanh thoát.)
- 3 她穿着一身清新的裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy tươi mới.)
- 4 这里的环境清新宜人。 (Môi trường ở đây trong lành dễ chịu.)
- 5 雨后,花草的味道特别清新。 (Sau mưa, mùi cỏ hoa đặc biệt tươi mới.)
- 6 这个品牌的包装设计很清新。 (Thiết kế bao bì của thương hiệu này rất tươi mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản