Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清晨

清晨

qīng chén

HSK 6

Nghĩa

  • sáng sớm
  • rạng sáng

Định nghĩa

清晨指天刚亮的时候,即日出前后的一段时间。

Từ '清晨' chỉ thời điểm trời vừa sáng, tức khoảng thời gian trước và sau lúc mặt trời mọc.

Cách dùng

清晨通常用作名词,也可以作状语,表示时间很早。常用来描述早晨的景物、活动等。

'清晨' thường được dùng như danh từ, cũng có thể làm trạng ngữ, chỉ thời gian rất sớm. Thường dùng để miêu tả cảnh vật, hoạt động buổi sáng.

Ví dụ

  • 1 清晨的空气非常新鲜。 (Không khí buổi sáng sớm rất trong lành.)
  • 2 我习惯在清晨去跑步。 (Tôi có thói quen chạy bộ vào buổi sáng sớm.)
  • 3 清晨的街道很安静。 (Đường phố buổi sáng sớm rất yên tĩnh.)
  • 4 他们在清晨出发去旅行。 (Họ khởi hành đi du lịch vào lúc sáng sớm.)
  • 5 清晨的阳光照进房间。 (Ánh nắng buổi sáng sớm chiếu vào phòng.)
  • 6 每天清晨,他都会读一会儿书。 (Mỗi sáng sớm, anh ấy đều đọc sách một lúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản