Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清晰

清晰

qīng xī

HSK 6

Nghĩa

  • rõ ràng
  • rõ nét

Định nghĩa

清楚明晰,容易辨认或理解。

Rõ ràng, minh bạch, dễ nhận biết hoặc hiểu được.

Cách dùng

清晰” 常用来形容声音、图像、思路、表达或影像等清楚、不模糊。可作定语或谓语,常与“的”连用,也可受程度副词修饰。

清晰” thường dùng để miêu tả âm thanh, hình ảnh, suy nghĩ, cách diễn đạt hoặc hình ảnh rõ ràng, không mờ. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường đi với “的”, cũng có thể được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ.

Ví dụ

  • 1 这张照片拍得很清晰。 (Bức ảnh này chụp rất rõ nét.)
  • 2 他的发音非常清晰。 (Phát âm của anh ấy rất rõ ràng.)
  • 3 我们需要一个清晰的计划。 (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.)
  • 4 老师把重点讲得很清晰。 (Thầy giáo giảng các điểm chính rất rành mạch.)
  • 5 电视画面突然变得清晰了。 (Hình ảnh TV bỗng trở nên rõ nét.)
  • 6 请用清晰的语言表达你的想法。 (Hãy diễn đạt ý tưởng của bạn bằng ngôn ngữ rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản