Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清楚

清楚

qīng chu

HSK 3

Nghĩa

  • rõ ràng
  • hiểu rõ

Định nghĩa

清楚指事物容易让人了解、辨认,或是人对事物了解得很明白。

Rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhận biết; hoặc hiểu biết một cách minh bạch, rành mạch.

Cách dùng

作形容词或动词,表示对事物有明确的认知或事物本身清晰可辨。可修饰人、事、物、声音、图像等。

Dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị sự nhận thức rõ ràng về sự vật hoặc bản thân sự vật rõ ràng, dễ phân biệt. Có thể bổ nghĩa cho người, sự việc, đồ vật, âm thanh, hình ảnh.

Ví dụ

  • 1 这个问题说得很清楚。 (Vấn đề này được giải thích rất rõ ràng.)
  • 2 我看不清楚远处的字。 (Tôi không nhìn rõ chữ ở xa.)
  • 3 他很清楚自己的目标。 (Anh ấy rất rõ mục tiêu của mình.)
  • 4 请你把经过讲清楚。 (Xin bạn kể rõ quá trình.)
  • 5 窗外的景色看得很清楚。 (Phong cảnh bên ngoài cửa sổ nhìn rất rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản