Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清洁

清洁

qīng jié

HSK 6

Nghĩa

  • sạch sẽ
  • làm sạch

Định nghĩa

指没有尘土、污垢等,干净;也指打扫卫生,使干净。

Chỉ trạng thái không có bụi bẩn, dơ bẩn, sạch sẽ; cũng chỉ việc dọn dẹp vệ sinh, làm cho sạch.

Cách dùng

常作形容词使用,也可作动词。作形容词时表示干净、卫生;作动词时表示打扫、清洗。多用于环境、物品、身体等。

Thường dùng như tính từ, cũng có thể dùng như động từ. Khi là tính từ biểu thị sạch sẽ, vệ sinh; khi là động từ biểu thị quét dọn, rửa sạch. Thường dùng cho môi trường, đồ vật, cơ thể, v.v.

Ví dụ

  • 1 清洁工人在打扫街道。 (Công nhân vệ sinh đang quét dọn đường phố.)
  • 2 这家饭店的厨房很清洁。 (Bếp của nhà hàng này rất sạch sẽ.)
  • 3 我们需要保持空气清洁。 (Chúng ta cần giữ cho không khí luôn trong sạch.)
  • 4 清洁能源是未来的发展方向。 (Năng lượng sạch là hướng phát triển trong tương lai.)
  • 5 她每天都会清洁自己的房间。 (Cô ấy mỗi ngày đều dọn dẹp phòng của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome