清洗
qīng xǐ
Nghĩa
- rửa sạch
- tẩy rửa
Định nghĩa
用清水或其他液体去除物体上的污垢。也可以比喻清除组织中的不良分子。
Dùng nước sạch hoặc chất lỏng khác để loại bỏ bụi bẩn trên vật thể. Cũng có thể ví như loại bỏ những phần tử xấu trong tổ chức.
Cách dùng
这个动词常用于日常清洁,比如清洗衣物、餐具、水果等。也可以用于抽象意义,如清洗电脑数据、清洗队伍等。
Động từ này thường dùng trong việc vệ sinh hàng ngày, như giặt quần áo, rửa bát đĩa, trái cây. Cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng, như dọn dữ liệu máy tính, thanh lọc đội ngũ.
Ví dụ
- 1 做饭前要先把蔬菜清洗干净。 (Trước khi nấu ăn phải rửa sạch rau củ đã.)
- 2 这台洗衣机可以清洗各种衣物。 (Chiếc máy giặt này có thể giặt sạch nhiều loại quần áo.)
- 3 公司决定清洗一批不合格的员工。 (Công ty quyết định thanh lọc một số nhân viên không đạt yêu cầu.)
- 4 手术后医生用消毒液清洗伤口。 (Sau phẫu thuật, bác sĩ dùng dung dịch sát trùng để rửa vết thương.)
- 5 我们需要定期清洗空调滤网。 (Chúng ta cần định kỳ vệ sinh lưới lọc điều hòa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.