Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清淡

清淡

qīng dàn

HSK 6

Nghĩa

  • thanh đạm
  • nhạt

Định nghĩa

形容味道不浓、不油腻;也指颜色浅淡;还指生意不兴旺。

Mô tả vị không đậm, không ngấy; cũng chỉ màu sắc nhạt nhẹ; còn chỉ việc kinh doanh không phát đạt.

Cách dùng

常用来描述食物的味道,表示少油少盐、口味清爽;也可形容颜色、光线等不浓烈;还可用来说明生意或市场不景气。

Thường dùng để miêu tả vị của món ăn, biểu thị ít dầu ít muối, thanh đạm; cũng có thể hình dung màu sắc, ánh sáng không đậm; còn dùng để nói việc kinh doanh hoặc thị trường ảm đạm.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃清淡的食物。 (Tôi thích ăn đồ ăn thanh đạm.)
  • 2 这道菜味道很清淡。 (Món này có vị rất thanh đạm.)
  • 3 医生建议他吃清淡的饮食。 (Bác sĩ khuyên anh ấy ăn uống thanh đạm.)
  • 4 她穿着一件清淡的蓝色连衣裙。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu xanh nhạt.)
  • 5 最近生意很清淡。 (Dạo này việc buôn bán ảm đạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome