Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清理

清理

qīng lǐ

HSK 6

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • thanh lý

Định nghĩa

清除不需要的东西,使干净、整洁或有序。

Loại bỏ những thứ không cần thiết, làm cho sạch sẽ, ngăn nắp hoặc có trật tự.

Cách dùng

清理’ 是一个动词,常用于表示清除垃圾、整理物品、处理问题、清除障碍等。可以用于具体的打扫,也可以用于抽象的数据、文件、思绪等。

'清理' là động từ, thường dùng để chỉ việc loại bỏ rác, sắp xếp đồ đạc, xử lý vấn đề, dọn chướng ngại... Có thể dùng cho việc dọn dẹp cụ thể, cũng có thể dùng cho dữ liệu, tài liệu, suy nghĩ trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 周末我要清理房间。 (Cuối tuần tôi phải dọn dẹp phòng.)
  • 2 清理一下电脑里的垃圾文件。 (Hãy dọn dẹp các tệp rác trong máy tính.)
  • 3 清理完这些杂物,客厅就宽敞多了。 (Sau khi dọn dẹp xong những thứ linh tinh này, phòng khách rộng rãi hơn nhiều.)
  • 4 公司决定清理一批过时的库存。 (Công ty quyết định thanh lý một lô hàng tồn kho lỗi thời.)
  • 5 我们需要清理掉这些障碍物。 (Chúng ta cần dọn dẹp những chướng ngại vật này.)
  • 6 他花了一上午清理邮箱里的邮件。 (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp email trong hộp thư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản