Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清脆

清脆

qīng cuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • trong trẻo
  • giòn tan

Định nghĩa

形容声音清楚悦耳,或食物口感脆而鲜嫩。

Mô tả âm thanh rõ ràng, dễ nghe, hoặc thức ăn có cảm giác giòn và tươi ngon.

Cách dùng

用于形容声音,也可用于形容蔬菜水果等食物。

Dùng để miêu tả âm thanh, cũng có thể dùng để miêu tả rau củ quả hoặc thức ăn.

Ví dụ

  • 1 她的声音清脆动听。 (Giọng nói của cô ấy trong trẻo dễ nghe.)
  • 2 咬一口清脆的苹果,感觉非常爽口。 (Cắn một miếng táo giòn tan, cảm giác rất sảng khoái.)
  • 3 清晨的鸟叫声清脆悦耳。 (Tiếng chim hót buổi sáng trong trẻo êm tai.)
  • 4 这道凉拌黄瓜口感清脆,很开胃。 (Món dưa chuột trộn này giòn tan, rất kích thích vị giác.)
  • 5 清脆的铃声打断了我们的谈话。 (Tiếng chuông trong trẻo đã cắt ngang cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome