Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清醒

清醒

qīng xǐng

HSK 6

Nghĩa

  • tỉnh táo
  • tỉnh lại

Định nghĩa

指头脑清楚,明白,不糊涂;也指从昏迷、醉酒或睡眠状态中恢复正常意识。

Chỉ đầu óc rõ ràng, tỉnh táo, không mê muội; cũng chỉ việc phục hồi ý thức bình thường từ trạng thái hôn mê, say rượu hoặc ngủ.

Cách dùng

作形容词或动词,用于形容人的意识状态清晰、思维逻辑正常,或描述从不清醒状态恢复的过程。常与‘头脑’、‘意识’等词搭配,也可单独使用。

Dùng như tính từ hoặc động từ, để miêu tả trạng thái ý thức tỉnh táo, tư duy logic bình thường của con người, hoặc mô tả quá trình hồi phục từ trạng thái không tỉnh táo. Thường kết hợp với các từ như 'đầu óc', 'ý thức', hoặc có thể dùng riêng.

Ví dụ

  • 1 他喝了一杯咖啡后,感觉清醒了许多。 (Sau khi uống một tách cà phê, anh ấy cảm thấy tỉnh táo hơn nhiều.)
  • 2 手术后的病人很快就清醒过来了。 (Bệnh nhân sau phẫu thuật nhanh chóng tỉnh lại.)
  • 3 你要时刻保持清醒的头脑,不要上当受骗。 (Bạn phải luôn giữ đầu óc tỉnh táo, đừng để bị lừa.)
  • 4 他非常清醒地认识到了自己的错误。 (Anh ấy nhận thức rất tỉnh táo về lỗi lầm của mình.)
  • 5 经过一夜的休息,她现在清醒了。 (Sau một đêm nghỉ ngơi, bây giờ cô ấy đã tỉnh táo.)
  • 6 在这种关键时刻,我们必须保持清醒。 (Trong thời khắc quan trọng này, chúng ta phải giữ tỉnh táo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản