清除
qīng chú
Nghĩa
- dọn sạch
- loại bỏ
Định nghĩa
清除指彻底扫除、消灭或去掉不需要的东西,使变得干净或纯净。
清除 có nghĩa là quét sạch, tiêu diệt hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết, làm cho trở nên sạch sẽ hoặc tinh khiết.
Cách dùng
用于具体事物(如垃圾、障碍物)或抽象事物(如错误、隐患、病毒、腐败等)。常与“干净、彻底、全部”等搭配。
Dùng cho sự vật cụ thể (như rác thải, chướng ngại vật) hoặc sự vật trừu tượng (như sai lầm, nguy cơ tiềm ẩn, virus, tham nhũng, v.v.). Thường kết hợp với các từ như “sạch sẽ, triệt để, toàn bộ”.
Ví dụ
- 1 请清除电脑中的病毒。 (Hãy quét sạch virus trong máy tính.)
- 2 工人们正在清除道路上的积雪。 (Các công nhân đang dọn tuyết trên đường.)
- 3 我们必须清除一切安全隐患。 (Chúng ta phải loại bỏ mọi nguy cơ mất an toàn.)
- 4 她用清洁剂清除了衣服上的污渍。 (Cô ấy dùng chất tẩy rửa để tẩy vết bẩn trên quần áo.)
- 5 政府决定清除这些非法建筑。 (Chính phủ quyết định phá dỡ các công trình xây dựng trái phép này.)
- 6 系统需要定期清除缓存文件。 (Hệ thống cần định kỳ xóa các tệp bộ nhớ đệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản