Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 清静

清静

qīng jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • yên tĩnh
  • thanh tịnh

Định nghĩa

指环境安静,不受干扰;或指人心境安宁,没有杂念。

Chỉ môi trường yên tĩnh, không bị quấy nhiễu; hoặc chỉ tâm trạng an nhiên, không tạp niệm.

Cách dùng

常用于描述环境安静、没有喧嚣,也用于描述人心态平和、无杂念。可作形容词或名词。

Thường dùng để miêu tả môi trường yên tĩnh, không ồn ào, cũng dùng để miêu tả tâm trạng bình hòa, không tạp niệm. Có thể làm tính từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这个地方很清静,适合读书学习。 (Nơi này rất yên tĩnh, thích hợp để đọc sách học tập.)
  • 2 我喜欢在清静的环境里工作。 (Tôi thích làm việc trong môi trường yên tĩnh.)
  • 3 退休后,他过着清静的生活。 (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống thanh tĩnh.)
  • 4 清静无为一词,常用来形容道家思想。 (Từ "thanh tĩnh vô vi" thường dùng để miêu tả tư tưởng Đạo gia.)
  • 5 内心清静,才能找到真正的快乐。 (Tâm hồn thanh tĩnh, mới có thể tìm thấy niềm vui thực sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản