Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 渊源

渊源

yuān yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • cội nguồn

Định nghĩa

指事物产生的根源或历史联系,也指人与人之间的交往关系。

Chỉ nguồn gốc phát sinh của sự vật hoặc mối liên hệ lịch sử, cũng chỉ mối quan hệ giao thiệp giữa người với người.

Cách dùng

常用于描述文化、思想、家族、人物等之间的历史联系或深厚关系,强调由来已久。

Thường dùng để miêu tả mối liên hệ lịch sử hoặc mối quan hệ sâu đậm giữa văn hóa, tư tưởng, gia tộc, nhân vật, v.v., nhấn mạnh tính có nguồn gốc lâu đời.

Ví dụ

  • 1 这两个国家的文化渊源很深。 (Mối quan hệ văn hóa giữa hai nước này có nguồn gốc rất sâu xa.)
  • 2 他们两家是世交,有很大的渊源。 (Hai nhà họ là thế giao, có mối quan hệ rất lâu đời.)
  • 3 这种习俗源于古代,有着悠久的历史渊源。 (Tục lệ này bắt nguồn từ thời cổ đại, có nguồn gốc lịch sử lâu đời.)
  • 4 他的名字有一定的来历,和家族渊源有关。 (Tên của ông ấy có lai lịch nhất định, liên quan đến nguồn gốc gia tộc.)
  • 5 道教与儒家思想之间有着深厚的渊源。 (Đạo giáo và tư tưởng Nho gia có mối quan hệ sâu xa về nguồn gốc.)
  • 6 他从事文物研究,对每件器物的渊源都了如指掌。 (Anh ấy nghiên cứu cổ vật, hiểu rõ nguồn gốc của từng hiện vật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome