渐渐
jiàn jiàn
Nghĩa
- dần dần
- từ từ
Định nghĩa
表示程度或数量随时间缓慢地变化,强调过程是逐步的。
表示程度或数量随时间缓慢地变化,强调过程是逐步的。
Cách dùng
「渐渐」常用于描述状态、感觉、习惯等随时间慢慢改变,后面常接动词或形容词。
「渐渐」常用于描述状态、感觉、习惯等随时间慢慢改变,后面常接动词或形容词。
Ví dụ
- 1 天气渐渐变冷了。(Thời tiết dần trở lạnh.)
- 2 他渐渐习惯了这里的生活。(Anh ấy dần quen với cuộc sống ở đây.)
- 3 她的中文水平渐渐提高了。(Trình độ tiếng Trung của cô ấy dần được nâng cao.)
- 4 我们渐渐变成了好朋友。(Chúng tôi dần trở thành bạn tốt.)
- 5 夜晚渐渐来临。(Màn đêm dần buông xuống.)
- 6 他的心情渐渐平静下来。(Tâm trạng của anh ấy dần bình tĩnh lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản