Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 渔民

渔民

yú mín

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngư dân

Định nghĩa

指以捕鱼为业的人或群体。

Người hoặc cộng đồng làm nghề đánh bắt cá.

Cách dùng

常用于指沿海或江河湖泊地区以捕鱼为生的人,也可泛指从事渔业生产的人员。多用于书面语和新闻报道。

Thường dùng để chỉ người sống bằng nghề đánh bắt cá ở vùng ven biển hoặc sông hồ, cũng có thể dùng chung cho những người làm nghề thủy sản. Dùng nhiều trong văn viết và tin tức.

Ví dụ

  • 1 这个渔村的渔民每天都早早出海捕鱼。 (Ngư dân của làng chài này mỗi ngày đều ra khơi đánh cá từ sớm.)
  • 2 政府为渔民提供了新的渔船和补助。 (Chính phủ đã cung cấp thuyền đánh cá mới và trợ cấp cho ngư dân.)
  • 3 渔民的生活很辛苦,但也很自由。 (Cuộc sống của ngư dân rất vất vả nhưng cũng rất tự do.)
  • 4 随着渔业资源减少,许多渔民开始转型从事养殖业。 (Khi nguồn lợi thủy sản suy giảm, nhiều ngư dân bắt đầu chuyển sang nuôi trồng.)
  • 5 这位老渔民有丰富的航海经验。 (Ngư dân già này có nhiều kinh nghiệm đi biển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome