渔船
yú chuán
Nghĩa
- thuyền đánh cá
- tàu cá
Định nghĩa
渔船是指用于捕捞鱼类或其他水生动物的船只。
Thuyền đánh cá là loại thuyền dùng để đánh bắt cá hoặc các loài động vật thủy sinh khác.
Cách dùng
渔船通常用于海上或内陆水域的捕鱼作业,可以是大规模商业渔船或小型个体渔船。在句子中常作主语或宾语。
Thuyền đánh cá thường được dùng trong hoạt động đánh bắt cá trên biển hoặc vùng nước nội địa, có thể là tàu cá thương mại quy mô lớn hoặc thuyền cá cá nhân nhỏ. Trong câu, từ này thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 渔民们驾驶渔船出海捕鱼。 (Ngư dân lái thuyền đánh cá ra khơi bắt cá.)
- 2 这艘渔船在暴风雨中沉没了。 (Chiếc tàu cá này đã chìm trong cơn bão.)
- 3 许多渔船停靠在港口。 (Nhiều thuyền đánh cá đậu tại cảng.)
- 4 他们购买了一艘新渔船。 (Họ đã mua một chiếc tàu cá mới.)
- 5 渔船上的渔网需要修补。 (Lưới đánh cá trên tàu cá cần được vá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản