渠道
qú dào
Nghĩa
- kênh, con đường
- kênh mương
Định nghĩa
渠道指水流的通道,也比喻为达到某种目的或进行某种活动的途径、方法或媒介,尤其在商业、传媒、信息传播等领域中使用。
渠道 chỉ dòng nước chảy qua kênh, cũng được dùng để chỉ con đường, phương pháp hoặc phương tiện để đạt được mục đích hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, truyền thông, truyền tin.
Cách dùng
渠道常用来指代信息传播的路径、商品销售的通路、或人们获取资源和服务的途径。可以搭配动词如“通过”、“利用”、“拓展”等。
渠道 thường được dùng để chỉ con đường truyền thông tin, đường bán hàng hóa, hoặc cách con người tiếp cận tài nguyên và dịch vụ. Có thể kết hợp với động từ như “通过” (thông qua), “利用” (lợi dụng/tận dụng), “拓展” (mở rộng).
Ví dụ
- 1 我们通过多种渠道获取信息。 (Chúng tôi thu thập thông tin qua nhiều kênh.)
- 2 这家公司正在拓展新的销售渠道。 (Công ty này đang mở rộng kênh bán hàng mới.)
- 3 请利用所有可能的渠道宣传这个活动。 (Hãy tận dụng mọi kênh có thể để quảng bá sự kiện này.)
- 4 政府的消息通过官方渠道发布。 (Tin tức của chính phủ được phát qua kênh chính thức.)
- 5 投诉可以通过电子邮件或电话渠道进行。 (Khiếu nại có thể được thực hiện qua kênh email hoặc điện thoại.)
- 6 这个软件为开发者提供了新的分发渠道。 (Phần mềm này cung cấp cho nhà phát triển một kênh phân phối mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản